Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt người tình Đào Nha-Việt Đức-Việt na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

gravel
*

gravel /"grævəl/ danh từ sỏifine gravel: sỏi mịncoarse gravel: sỏi thô cát chứa vàng ((cũng) auriferous gravel) (y học) dịch sỏi thậnto suffer from gravel: (y học) bệnh tật sỏi thận ngoại động từ rải sỏito gravel a path: rải sỏi một lối đi làm bối rối, có tác dụng lúng túng, tạo nên không biết nói ráng nàoto be gravelled: thấp thỏm biết nói ráng nào
cát đựng vàngcuộnballast gravel: cuộn có tác dụng balátgravel concrete: bê tông cuộnđá dămgravel pit: công trường đá dămđá vụndămgravel pit: công trường đá dămrải sỏigrader fitted with gravel spreader: thứ san phối hợp rải sỏigravel board: lối rải sỏigravel pavement: mặt mặt đường rải sỏigravel road: con đường rải sỏigravel road base: nền đường rải sỏiLĩnh vực: cơ khí và công trìnhcuội sỏigravel concrete: bê tông cuội sỏigravel dam: đập cuội sỏigravel envelope: lớp áo bằng cuội sỏigravel fill: khối đắp cuội sỏigravel pack: lớp bọc bởi cuội sỏigravel plain: đồng bởi cuội sỏigravel plain placer: sa khoáng bến bãi bồi cuội sỏigravel pump: trang bị bơm cuội sỏiLĩnh vực: xây dựngrải cuộiLĩnh vực: hóa học & vật liệusỏiGiải đam mê EN: Rounded pebbles between 0.25 inch và 3 inches in diameter, used in concrete và paving materials.??.Giải say mê VN: các viên đá cuội tròn có 2 lần bán kính từ 0.25 đến 3 insơ; sử dụng trong bê tông cùng các chất liệu lát.as-dug gravel: sỏi chưa sàngbank gravel: sỏi sôngbank gravel: sỏi ở bờ sôngbank-run gravel: sỏi thiên nhiênbar gravel: bãi sỏibeach gravel: sỏi bến bãi biểnbench gravel: sỏi thềm sôngbinding gravel: sỏi rải látbroken gravel: sỏi nghiềncalcareous gravel: sỏi vôicoarse gravel: sỏi tocoarse gravel filter: máy lọc (kiểu) sỏi toconsolidated gravel: sỏi trộn xi măngcrushed gravel: sỏi vụncrushed gravel: sỏi nghiềncrushed gravel: sỏi được đập vỡdiamond bearing gravel: sỏi cất kim cươngfilter gravel: sỏi lọcfilter gravel: sỏi làm lớp lọcfine gravel: sỏi tinhfine gravel: sỏi nhỏfine gravel: sỏi confine gravel: sỏi đập vụnfine gravel: sỏi mịngraded gravel: sỏi vẫn phân loạigrader fitted with gravel spreader: thứ san kết hợp rải sỏigranule gravel: sỏi phân tử nhỏgravel (ly) soil: đất sỏigravel aggregated concrete: bê tông cốt liệu sỏigravel và sand transition: lớp cát sỏi gửi tiếpgravel ballast: ba-lát sỏigravel ballast: sở hữu trọng bầy bằng sỏigravel bar: dải sỏigravel board: lối rải sỏigravel board: bệ chân tường lót sỏigravel cement mixture: láo lếu hợp xi-măng sỏigravel coat spreading: sự bồi đắp lớp sỏigravel coating: lớp phủ mặt bằng sỏigravel concrete: bê tông cuội sỏigravel concrete: bê tông cốt liệu sỏigravel concrete: bê tông sỏigravel dam: đập cuội sỏigravel dredging: sự nạo vét sỏigravel embankment: nền đắp bằng sỏigravel envelope: lớp áo bởi cuội sỏigravel equipment: thiết bị chế tạo sỏigravel excavator: sản phẩm công nghệ đào sỏigravel fill: khối đắp cuội sỏigravel fill: sự lấp bằng sỏigravel filled trench: hào đậy sỏigravel filter: vật dụng lọc sỏigravel filter: bể lọc bởi sỏigravel filter layer: lớp sỏi lọcgravel filter well: giếng lọc đẳng cấp sỏigravel foundation: móng sỏigravel fraction: thành phần sỏigravel fraction: phần sỏigravel ground: khu đất sỏigravel hopper: thùng cất sỏigravel layer: lớp sỏigravel mixture: các thành phần hỗn hợp sỏigravel pack: bộ lọc bằng sỏigravel pack: lớp bọc bằng cuội sỏigravel packing: bộ lọc bằng sỏigravel pavement: mặt đường rải sỏigravel pit: sỏi lấy từ mỏgravel pit: hố sỏigravel plain: đồng bằng cuội sỏigravel plain placer: sa khoáng kho bãi bồi cuội sỏigravel pocket: túi sỏi (trong bê tông)gravel pump: sản phẩm công nghệ bơm cuội sỏigravel pump: thiết bị bơm sỏigravel quarry: mỏ sỏigravel road: con đường rải sỏigravel road: đường cấp cho phối sỏigravel road base: nền con đường rải sỏigravel sand: cát lẫn sỏigravel screeing plant operator: thợ thiết bị sàng sỏigravel screen: trang bị sàng sỏigravel separator: hiện tượng phân một số loại sỏigravel separator: bộ phân một số loại sỏigravel sidewalk: lề mặt đường lát sỏigravel soil: đất sỏigravel sorter: sản phẩm lựa sỏigravel stone: đá sỏigravel trap: luật pháp gom sỏigravel trap: bộ gom sỏigravel washer: thiết bị rửa sỏigravel washing: sự rửa sỏigravel washing plant: trạm rửa sỏihillside gravel: sỏi sườn đồihydraulic gravel: sỏi bị rửa lũlag gravel: sỏi sótloam gravel: sỏi pha sétloamy gravel: sỏi lẫn sétmarine gravel: sỏi biểnmetal gravel bin: phễu kim loại sỏiordinary gravel: sỏi thông thườngpea gravel: sỏi hạt đậupebble gravel: sỏi cuộipit gravel: sỏi mỏpit gravel: sỏi mang ở mỏpit gravel: sỏi khai thácquartz gravel: sỏi thạch anhriver gravel: sỏi sônground gravel: sỏi trònrun gravel: sỏi bồi tíchrun gravel: sỏi lănsand & gravel concrete: bê tông cat sỏisand & gravel filer: máy lọc qua mèo sỏisand & gravel washer: sản phẩm rửa cat sỏisand and gravel washer: cơ chế rửa cat sỏisand gravel concrete: bê tông sỏi cátsandy gravel: sỏi trộn cátsea gravel: sỏi biểnseashore gravel: sỏi bờ biểnstream gravel: sỏi suốiterrace gravel: sỏi thềm sônguncrushed gravel: sỏi không đập vỡvalley gravel: sỏi thung lũngwashed gravel: sỏi rửawashed gravel: sỏi được rửawater-bearing gravel layer: lớp sỏi ngậm nướcLĩnh vực: y họcsỏi, sạn (sỏi nhỏ)cemented gravelcuội kếtcoarse gravelđá cuội toconsolidated gravelcuội liên kếtdecomposed granit gravelcuội granit bị phân hủydecomposed hoa cương gravelcuội granit bị phân hủyfelt and gravel roofmái giấy dầu rải cát <"grævəl> danh từ o sỏi Mảnh vụn đá mài tròn không gắn kết gồm phần lớn những hạt lớn hơn hạt cát hoặc lớn hơn 2 mm. o sỏi, cuội; cát chứa xoàn § beach gravel : sỏi bến bãi biển § bench gravel : sỏi thềm sông § binding gravel : sỏi rải lát § calcareous gravel : sỏi vôi § fine gravel : sỏi mịn § granule gravel : sọi hạt nhỏ § lag gravel : sỏi sót, đá mòn hoang mạc § pea gravel : sỏi hạt đậu § pebble gravel : sỏi cuội § pit gravel : sỏi khai quật § quartz gravel : sỏi thạch anh § river gravel : sỏi sông § run gravel : sỏi lăn, sỏi bồi tích § gravel hog : người tài xế tài § gravel island : đảo sỏi Một đảo nhân tạo bằng phương pháp đổ sỏi hoặc đá hộc vào chỗ nước nông để tạo yêu cầu một nền móng để khoan. § gravel pack : lèn sỏi § gravel pack log : log nơtron § gravel packing : lèn sỏi § gravel pot : bình sỏi nhì bình áp suất trộn sỏi với chất lỏng có sỏi bơm hỗn hợp vào giếng. § gravel-packing fluid : chất lỏng lèn sỏi Một chất lỏng là nước sạch phù hợp với vỉa, cần sử dụng để chuyển vận sỏi tới giếng.