revert tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng revert trong tiếng Anh .

Bạn đang xem: Revert là gì ? giải nghĩa và tìm hiểu cách dùng revert revert tiếng anh là gì


Thông tin thuật ngữ revert tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
revert(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ revert

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.


Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

revert tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ revert trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ revert tiếng Anh nghĩa là gì.


revert /ri’və:t/

* nội động từ– trở lại (một vấn đề)=let us revert to the subject+ chúng ta hây trở lạ vấn đề– (pháp lý) trở về, trở lại (với chủ cũ) (tài sản)– trở lại nguyên thể, trở lại tình trạng man rợ

* ngoại động từ– quay lại (mắt…)=to revert one’s eyes+ nhìn lại phía sau=to revert one’s steps+ (từ hiếm,nghĩa hiếm) lui bước, trở lại

* danh từ– người trở lại với niềm tin ban đầu

Thuật ngữ liên quan tới revert


Tóm lại nội dung ý nghĩa của revert trong tiếng Anh

revert có nghĩa là: revert /ri’və:t/* nội động từ- trở lại (một vấn đề)=let us revert to the subject+ chúng ta hây trở lạ vấn đề- (pháp lý) trở về, trở lại (với chủ cũ) (tài sản)- trở lại nguyên thể, trở lại tình trạng man rợ* ngoại động từ- quay lại (mắt…)=to revert one’s eyes+ nhìn lại phía sau=to revert one’s steps+ (từ hiếm,nghĩa hiếm) lui bước, trở lại* danh từ- người trở lại với niềm tin ban đầu

Đây là cách dùng revert tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Soạn Địa Lí 7 Bài 12 Thực Hành : Nhận Biế Đặc Điểm Môi Trường Đới Nóng

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ revert tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

revert /ri’və:t/* nội động từ- trở lại (một vấn đề)=let us revert to the subject+ chúng ta hây trở lạ vấn đề- (pháp lý) trở về tiếng Anh là gì? trở lại (với chủ cũ) (tài sản)- trở lại nguyên thể tiếng Anh là gì? trở lại tình trạng man rợ* ngoại động từ- quay lại (mắt…)=to revert one’s eyes+ nhìn lại phía sau=to revert one’s steps+ (từ hiếm tiếng Anh là gì?nghĩa hiếm) lui bước tiếng Anh là gì? trở lại* danh từ- người trở lại với niềm tin ban đầu